Có 7 kết quả:

恶 ác惡 ác握 ác渥 ác鴉 ác鵶 ác𪅴 ác

1/7

ác []

U+6076, tổng 10 nét, bộ tâm 心 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ác tâm

Tự hình 2

Dị thể 7

ác []

U+60E1, tổng 12 nét, bộ tâm 心 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

ác tâm

Tự hình 4

Dị thể 9

ác [át, ốc]

U+63E1, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ác biệt (bắt tay từ biệt)

Tự hình 4

Dị thể 3

ác [dốc, ốc]

U+6E25, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ác (thấm ướt)

Tự hình 2

Dị thể 4

ác [a, nha]

U+9D09, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bóng ác

Tự hình 2

Dị thể 5

ác [a, nha, ó]

U+9D76, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

gà ác (loài gà thân nhỏ, da đen)

Tự hình 1

Dị thể 2

ác

U+2A174, tổng 23 nét, bộ điểu 鳥 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ác vàng (mặt trời)

Tự hình 1