Có 5 kết quả:

揞 ám暗 ám腤 ám闇 ám𩹎 ám

1/5

ám [uôm, ôm, ẵm]

U+63DE, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ám (dán thuốc cao)

Tự hình 2

Dị thể 1

ám

U+6697, tổng 13 nét, bộ nhật 日 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Tự hình 2

Dị thể 7

ám

U+8164, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cháo ám

Tự hình 1

Dị thể 1

ám

U+95C7, tổng 17 nét, bộ môn 門 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hôn ám (mờ tối)

Tự hình 2

Dị thể 2

ám

U+29E4E, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cháo cá (cháo ám)