Có 3 kết quả:

按 án案 án𢭬 án

1/3

án [ướn, ấn]

U+6309, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

án mạch (bắt mạch)

Tự hình 3

Dị thể 1

án

U+6848, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu)

Tự hình 4

Dị thể 2

án [gạn]

U+22B6C, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

án ngữ