Có 10 kết quả:

奥 áo奧 áo懊 áo袄 áo襖 áo隩 áo靿 áo𩼈 áo𪥌 áo𬡢 áo

1/10

áo

U+5965, tổng 12 nét, bộ đại 大 + 9 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

Áo (Austria)

Tự hình 2

Dị thể 5

áo

U+5967, tổng 13 nét, bộ đại 大 + 10 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

cái áo

Tự hình 3

Dị thể 11

áo [úc, ảo]

U+61CA, tổng 15 nét, bộ tâm 心 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

áo não (hối tiếc)

Tự hình 2

Dị thể 1

áo

U+8884, tổng 9 nét, bộ y 衣 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

áo quần

Tự hình 2

Dị thể 1

áo

U+8956, tổng 17 nét, bộ y 衣 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

áo quần

Tự hình 1

Dị thể 2

áo

U+96A9, tổng 14 nét, bộ phụ 阜 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

áo (chỗ nước hõm vào trong bờ)

Tự hình 1

Dị thể 1

áo

U+977F, tổng 14 nét, bộ cách 革 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

áo (mũi giày uốn cong)

Tự hình 1

Dị thể 3

áo [úc]

U+29F08, tổng 24 nét, bộ ngư 魚 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

áo

U+2A94C, tổng 8 nét, bộ đại 大 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

áo não (sâu kín)

áo

U+2C862, tổng 13 nét, bộ y 衣 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bì áo (đồ mặc)