Có 4 kết quả:

押 ép抽 ép𠶟 ép𢹥 ép

1/4

ép [ghép, giẹp, áp, ét, ướp, ắp, ẹp, ếp, ốp]

U+62BC, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ép buộc; chèn ép

Tự hình 2

ép [trìu, trừu, ắp, ẹp]

U+62BD, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bắt ép

Tự hình 4

Dị thể 4

ép

U+20D9F, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ép buộc; chèn ép

ép

U+22E65, tổng 20 nét, bộ thủ 手 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ép buộc; chèn ép