Có 3 kết quả:

押 ét謁 ét𠮙 ét

1/3

ét [ghép, giẹp, áp, ép, ướp, ắp, ẹp, ếp, ốp]

U+62BC, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đè ét (đè bẹp xuống)

Tự hình 2

ét [yết]

U+8B01, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ót ét (tiếng kêu do hai vật chạm nhau)

Tự hình 2

Dị thể 4

ét

U+20B99, tổng 4 nét, bộ khẩu 口 + 1 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ót ét (tiếng kêu do hai vật chạm nhau)

Tự hình 1