Có 3 kết quả:

𠃱 ót𡮒 ót𣜶 ót

1/3

ót

U+200F1, tổng 8 nét, bộ ất 乙 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ót (phía sau óc)

Tự hình 1

ót

U+21B92, tổng 12 nét, bộ tiểu 小 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá ót ét

ót [ớt]

U+23736, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ót (cây ớt)