Có 2 kết quả:

掩 ôm揞 ôm

1/2

ôm [yểm, ém, ếm, ỉm]

U+63A9, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

ôm ấp, ôm chí lớn

Tự hình

Dị thể

ôm [uôm, ám, ẵm]

U+63DE, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ôm ấp, ôm chí lớn

Tự hình

Dị thể