Có 6 kết quả:

䈵 ông嗡 ông翁 ông螉 ông鶲 ông𪪳 ông

1/6

ông [ống]

U+4235, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

ông [óng]

U+55E1, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ông (rì rầm, vo ve)

Tự hình 2

ông [òng, ồng, ổng]

U+7FC1, tổng 10 nét, bộ vũ 羽 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

ông nội, ông ngoại, ông trời

Tự hình 4

Dị thể 3

ông [ong]

U+8789, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ông (con ong nghệ)

Tự hình 1

ông

U+9DB2, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

Dị thể 1

ông

U+2AAB3, tổng 7 nét, bộ củng 廾 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ông nội, ông ngoại, ông trời