Có 1 kết quả:

奄 ăm

1/1

ăm [em, im, yêm, yểm]

U+5944, tổng 8 nét, bộ đại 大 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

đầy ăm ắp

Tự hình 4

Dị thể 9