Có 6 kết quả:

度 đác得 đác渡 đác笪 đác達 đác鐸 đác

1/6

đác [dác, dạc, đo, đù, đạc, đọ, đồ, độ, đợ, đủ]

U+5EA6, tổng 9 nét, bộ nghiễm 广 + 6 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

lác đác

Tự hình 4

Dị thể 8

đác [được, đắc, đắt]

U+5F97, tổng 11 nét, bộ xích 彳 + 8 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

lác đác

Tự hình 8

Dị thể 9

đác [đò, đạc, độ]

U+6E21, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lác đác

Tự hình 4

Dị thể 2

đác [dát, đát]

U+7B2A, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lác đác

Tự hình 2

Dị thể 1

đác [thớt, đạt, đật, đặt, đợt]

U+9054, tổng 12 nét, bộ sước 辵 + 9 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

lác đác

Tự hình 5

Dị thể 8

đác [đạc]

U+9438, tổng 21 nét, bộ kim 金 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lác đác

Tự hình 3

Dị thể 2