Có 3 kết quả:

到 đáo帱 đáo幬 đáo

1/3

đáo [tráo, đáu]

U+5230, tổng 8 nét, bộ đao 刀 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đánh đáo; đáo để; vui đáo để

Tự hình 5

Dị thể 1

đáo [trù]

U+5E31, tổng 10 nét, bộ cân 巾 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đáo (cái nắp đậy)

Tự hình 2

Dị thể 5

đáo [trù]

U+5E6C, tổng 17 nét, bộ cân 巾 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đáo (cái nắp đậy)

Tự hình 1

Dị thể 5