Có 2 kết quả:

低 đây底 đây

1/2

đây [đay, đê]

U+4F4E, tổng 7 nét, bộ nhân 人 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

ai đấy; đây đó; giờ đây

Tự hình

Dị thể

đây [đáy, đé, đẽ, để]

U+5E95, tổng 8 nét, bộ nghiễm 广 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ai đấy; đây đó; giờ đây

Tự hình

Dị thể