Có 7 kết quả:

妲 đét怛 đét担 đét的 đét𪸽 đét𬃱 đét𬄮 đét

1/7

đét [dát, đát, đớt]

U+59B2, tổng 8 nét, bộ nữ 女 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

gầy đét, khô đét

Tự hình 2

đét [tạ, đát, đảm, đắn, đắt, đẵn]

U+601B, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

gầy đét, khô đét

Tự hình 2

Dị thể 2

đét [dằng, dứt, tạ, đam, đán, đảm, đắn, đẵm, đẵn]

U+62C5, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đen đét

Tự hình 2

Dị thể 6

đét [điếc, đích, đít, đếch]

U+7684, tổng 8 nét, bộ bạch 白 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

gầy đét, khô đét

Tự hình 3

Dị thể 7

đét

U+2AE3D, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khô đét

đét

U+2C0F1, tổng 14 nét, bộ mộc 木 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gầy đét, khô đét

đét

U+2C12E, tổng 17 nét, bộ mộc 木 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gầy đét, khô đét