Có 3 kết quả:

㫝 đì胝 đì𠽮 đì

1/3

đì

U+3ADD, tổng 9 nét, bộ nhật 日 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đì đẹt, đì đùng; đì thẳng tay

Dị thể 1

đì [chi]

U+80DD, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đì (bìu dái hay hạ nang)

Tự hình 2

Dị thể 5

đì [, dề]

U+20F6E, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

đì đẹt, đì đùng; đì thẳng tay

Tự hình 1

Dị thể 1