Có 7 kết quả:

妬 đó帝 đó拓 đó𣔧 đó𥯉 đó𪥾 đó𪦆 đó

1/7

đó [đo, đú, đố, đủ]

U+59AC, tổng 8 nét, bộ nữ 女 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ở đó; đó đây

Tự hình 1

Dị thể 1

đó [đê, đí, đấy, đế, để]

U+5E1D, tổng 9 nét, bộ cân 巾 + 6 nét
phồn & giản thể, tượng hình & hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ở đó; đó đây

Tự hình 5

Dị thể 3

đó [thác, đo, đố]

U+62D3, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái đó (để bắt cá)

Tự hình 4

Dị thể 7

đó

U+23527, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ở đó; đó đây

đó

U+25BC9, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đóng đó qua sông (loại bẫy đánh cá)

đó

U+2A97E, tổng 11 nét, bộ nữ 女 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ở đó; đó đây

đó

U+2A986, tổng 11 nét, bộ nữ 女 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ở đó; đó đây