Có 3 kết quả:

度 đù鮽 đù𡀤 đù

1/3

đù [dác, dạc, đo, đác, đạc, đọ, đồ, độ, đợ, đủ]

U+5EA6, tổng 9 nét, bộ nghiễm 广 + 6 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

đù cha mày (tiếng chửi tục); lù đù

Tự hình 4

Dị thể 8

đù [, dưa]

U+9BBD, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cá đù

Tự hình 1

đù

U+21024, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đù cha mày (tiếng chửi tục); lù đù