Có 10 kết quả:

吨 đùn扽 đùn撴 đùn敦 đùn炖 đùn蝩 đùn𡑓 đùn𡶁 đùn𧉙 đùn𩂄 đùn

1/10

đùn [rộn, xồn, đốn, đồn]

U+5428, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

mối đùn đất

Tự hình

Dị thể

đùn [dọn, dồn, đon, đón, đốn, đợ]

U+627D, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đùn đẩy

Tự hình

Dị thể

đùn [dun, giun, đun, đúm]

U+64B4, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đùn đẩy

Tự hình

Dị thể

đùn [dôn, gion, giôn, run, ton, xun, xôn, đon, đôn]

U+6566, tổng 12 nét, bộ phác 攴 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mối đùn đất

Tự hình

Dị thể

đùn [don, đôn]

U+7096, tổng 8 nét, bộ hoả 火 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lửa cháy đùn đùn (lửa bốc ngùn ngụt)

Tự hình

Dị thể

đùn [trùn]

U+8769, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

mối đùn đất

Tự hình

Dị thể

đùn [chum, giùm, giụm]

U+21453, tổng 15 nét, bộ thổ 土 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

mối đùn đất

đùn

U+21D81, tổng 7 nét, bộ sơn 山 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mối đùn đất

đùn [giun, trun, trùn]

U+27259, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mối đùn đất

đùn

U+29084, tổng 12 nét, bộ vũ 雨 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mối đùn đất

Tự hình