Có 4 kết quả:

同 đùng哃 đùng洞 đùng𪔚 đùng

1/4

đùng [đang, đồng]

U+540C, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng

Tự hình

Dị thể

đùng

U+54C3, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng

Tự hình

đùng [dọng, dộng, đọng, động]

U+6D1E, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng

Tự hình

Dị thể

đùng

U+2A51A, tổng 19 nét, bộ cổ 鼓 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng