Có 2 kết quả:

𦅭 đũi𦆹 đũi

1/2

đũi [đỏi]

U+2616D, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vải đũi (vải to sợi)

đũi [rối, trói]

U+261B9, tổng 20 nét, bộ mịch 糸 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vải đũi (vải to sợi)