Có 6 kết quả:

当 đương擋 đương當 đương蟷 đương鐺 đương铛 đương

1/6

đương [đáng]

U+5F53, tổng 6 nét, bộ kệ 彐 + 3 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời

Tự hình 2

Dị thể 6

đương [đáng]

U+64CB, tổng 16 nét, bộ thủ 手 + 13 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

Dị thể 3

đương [đang, đáng, đấng]

U+7576, tổng 13 nét, bộ điền 田 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời

Tự hình 4

Dị thể 7

đương [đuông]

U+87F7, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 + 13 nét
phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

Dị thể 3

đương [xanh]

U+943A, tổng 21 nét, bộ kim 金 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lang đương (dây xiềng)

Tự hình 2

Dị thể 1

đương [xanh]

U+94DB, tổng 11 nét, bộ kim 金 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lang đương (dây xiềng)

Tự hình 2

Dị thể 1