Có 3 kết quả:

打 đả灺 đả炧 đả

1/3

đả [dừng, đánh, đử]

U+6253, tổng 5 nét, bộ thủ 手 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

ẩu đả; đả kích

Tự hình 2

đả

U+707A, tổng 7 nét, bộ hoả 火 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đả (mẩu nến cháy còn thừa lại)

Tự hình 2

Dị thể 2

đả

U+70A7, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đả (mẩu nến cháy còn thừa lại)

Tự hình 1

Dị thể 1