Có 7 kết quả:

苔 đầy菭 đầy𠫅 đầy𠫆 đầy𣹓 đầy𧀟 đầy𪞅 đầy

1/7

đầy [dày, dây, thai, đài, đày]

U+82D4, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đầy đặn, đầy đủ, tràn đầy

Tự hình

Dị thể

đầy

U+83ED, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 + 8 nét
hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đầy đặn, đầy đủ, tràn đầy

Tự hình

đầy [dày, dây]

U+20AC5, tổng 17 nét, bộ hán 厂 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đầy đặn, đầy đủ, tràn đầy

Tự hình

Dị thể

đầy [dây, dầy, giày, giầy]

U+20AC6, tổng 17 nét, bộ hán 厂 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đầy đặn, đầy đủ, tràn đầy

Tự hình

Dị thể

đầy

U+23E53, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đầy đặn, đầy đủ, tràn đầy

đầy

U+2701F, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đầy đặn, đầy đủ, tràn đầy

đầy

U+2A785, tổng 14 nét, bộ nhân 儿 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đầy đặn, đầy đủ, tràn đầy