Có 4 kết quả:

待 đẩy掋 đẩy𢩵 đẩy𢱜 đẩy

1/4

đẩy [dợi, rãi, đãi, được, đảy, đất, đẫy, đậy, đợi]

U+5F85, tổng 9 nét, bộ xích 彳 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy

Tự hình 4

Dị thể 1

đẩy

U+638B, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy

Tự hình 1

Dị thể 1

đẩy [di, dẫy, dẽ]

U+22A75, tổng 6 nét, bộ thủ 手 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy

Tự hình 1

đẩy

U+22C5C, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy