Có 2 kết quả:

弹 đận彈 đận

1/2

đận [rờn, đan, đàn, đạn]

U+5F39, tổng 11 nét, bộ cung 弓 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đà đận, lận đận

Tự hình

Dị thể

đận [rờn, đan, đàn, đạn, đằn]

U+5F48, tổng 15 nét, bộ cung 弓 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đà đận, lận đận

Tự hình

Dị thể