Có 4 kết quả:

得 đắc鍀 đắc锝 đắc𬈫 đắc

1/4

đắc [đác, được, đắt]

U+5F97, tổng 11 nét, bộ xích 彳 + 8 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

đắc tội; đắc ý, tự đắc

Tự hình 8

Dị thể 9

đắc

U+9340, tổng 16 nét, bộ kim 金 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đắc (chất Tc)

Tự hình 2

Dị thể 1

đắc

U+951D, tổng 13 nét, bộ kim 金 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đắc (chất Tc)

Tự hình 2

Dị thể 1

đắc

U+2C22B, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đắc tội; đắc ý, tự đắc