Có 12 kết quả:

䔲 đắng凳 đắng墱 đắng櫈 đắng登 đắng蹬 đắng邓 đắng鄧 đắng𡂱 đắng𡃻 đắng𧃵 đắng𨐸 đắng

1/12

đắng [đăng]

U+4532, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đăng đắng; mướp đắng

Tự hình 1

Dị thể 1

đắng

U+51F3, tổng 14 nét, bộ kỷ 几 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đắng (ghế không có tựa loại dài)

Tự hình 2

Dị thể 3

đắng

U+58B1, tổng 15 nét, bộ thổ 土 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đăng đắng; mướp đắng

Tự hình 1

đắng

U+6AC8, tổng 18 nét, bộ mộc 木 + 14 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đăng đắng; mướp đắng

Tự hình 1

Dị thể 1

đắng [đăng]

U+767B, tổng 12 nét, bộ bát 癶 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

đăng đắng; mướp đắng

Tự hình 5

Dị thể 10

đắng [đặng]

U+8E6C, tổng 19 nét, bộ túc 足 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

đăng đắng; mướp đắng

Tự hình 2

Dị thể 1

đắng

U+9093, tổng 4 nét, bộ ấp 邑 + 2 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đăng đắng; mướp đắng

Tự hình 2

Dị thể 1

đắng [dằng, dựng, nựng, rặng, đẵng, đặng, đựng]

U+9127, tổng 14 nét, bộ ấp 邑 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đăng đắng; mướp đắng

Tự hình 3

Dị thể 2

đắng

U+210B1, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đăng đắng; mướp đắng

đắng

U+210FB, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đăng đắng; mướp đắng

đắng

U+270F5, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đăng đắng; mướp đắng

đắng

U+28438, tổng 19 nét, bộ tân 辛 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đăng đắng; mướp đắng