Có 2 kết quả:

戥 đẳng等 đẳng

1/2

đẳng

U+6225, tổng 13 nét, bộ qua 戈 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

đẳng [đấng, đứng]

U+7B49, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng

Tự hình

Dị thể