Có 8 kết quả:

㨄 đẽo㨶 đẽo搗 đẽo鳥 đẽo𠜏 đẽo𠞸 đẽo𠟀 đẽo𨄙 đẽo

1/8

đẽo

U+3A04, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đục đẽo

Tự hình 1

Dị thể 2

Chữ gần giống 10

đẽo [đéo]

U+3A36, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đẽo gọt

Tự hình 1

Dị thể 1

đẽo [đảo, đểu]

U+6417, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đục đẽo

Tự hình 2

Dị thể 7

đẽo [đeo, điểu, đéo]

U+9CE5, tổng 11 nét, bộ điểu 鳥 (+0 nét)
phồn thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

lẽo đẽo

Tự hình 5

Dị thể 4

đẽo

U+2070F, tổng 8 nét, bộ đao 刀 (+6 nét)
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đục đẽo

Tự hình 1

Chữ gần giống 1

đẽo

U+207B8, tổng 13 nét, bộ đao 刀 (+11 nét)
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đục đẽo

Tự hình 1

Dị thể 1

đẽo

U+207C0, tổng 13 nét, bộ đao 刀 (+11 nét)
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lẽo đẽo

đẽo

U+28119, tổng 18 nét, bộ túc 足 (+11 nét)
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lẽo đẽo

Tự hình 1

Dị thể 1