Có 19 kết quả:

㮛 đề啼 đề提 đề柢 đề洟 đề渧 đề締 đề緹 đề蹄 đề蹏 đề醍 đề題 đề题 đề鯷 đề鳀 đề鴺 đề鵜 đề鹈 đề𣾸 đề

1/19

đề

U+3B9B, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây đề (tên một loại cây lớn thường trồng ở đình chùa)

Tự hình

Dị thể

đề

U+557C, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khóc dạ đề

Tự hình

Dị thể

đề [chẵn, chặn, chề, , dề, nhè, re, , rề, đè]

U+63D0, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đề cử; đề huề; đề phòng

Tự hình

Dị thể

đề [đế]

U+67E2, tổng 9 nét, bộ mộc 木 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây đề (tên một loại cây lớn thường trồng ở đình chùa)

Tự hình

Dị thể

đề [, dề, dỉ, ]

U+6D1F, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ướt đầm đề

Tự hình

Dị thể

đề

U+6E27, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ướt đầm đề

Tự hình

Dị thể

đề [rế, đế]

U+7DE0, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

đế (ràng buộc): đế giao (kết bạn)

Tự hình

Dị thể

đề

U+7DF9, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đề (lụa đỏ)

Tự hình

Dị thể

đề [đế]

U+8E44, tổng 16 nét, bộ túc 足 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

mã đề (cái móng ngựa hay loại cỏ có lá giống móng ngựa)

Tự hình

Dị thể

đề

U+8E4F, tổng 17 nét, bộ túc 足 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mã đề (cái móng ngựa hay loại cỏ có lá giống móng ngựa)

Tự hình

Dị thể

đề

U+918D, tổng 16 nét, bộ dậu 酉 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đề hồ (mỡ ở sữa)

Tự hình

Dị thể

đề

U+984C, tổng 18 nét, bộ hiệt 頁 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đầu đề, đề thi; đề thơ

Tự hình

Dị thể

đề

U+9898, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 + 9 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đầu đề, đề thi; đề thơ

Tự hình

Dị thể

đề

U+9BF7, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đề (cá cơm)

Tự hình

Dị thể

đề

U+9CC0, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 + 9 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đề (cá cơm)

Tự hình

Dị thể

đề [ri]

U+9D3A, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

đề hồ (chim bồ nông)

Tự hình

Dị thể

đề [dẽ]

U+9D5C, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đề hồ (chim bồ nông)

Tự hình

Dị thể

đề

U+9E48, tổng 12 nét, bộ điểu 鳥 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đề hồ (chim bồ nông)

Tự hình

Dị thể

đề [dề, rề, đìa]

U+23FB8, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ướt đầm đề