Có 6 kết quả:

埶 đệm禫 đệm移 đệm笘 đệm𧛋 đệm𧝓 đệm

1/6

đệm [điếm]

U+57F6, tổng 11 nét, bộ thổ 土 + 8 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

đệm đàn; đệm giường; vòng đệm

Tự hình

Dị thể

đệm [thiện]

U+79AB, tổng 16 nét, bộ kỳ 示 + 12 nét
phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đệm đàn; đệm giường; vòng đệm

Tự hình

Dị thể

đệm [chòm, day, di, dây, , dời, giay, rời, xờm]

U+79FB, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

đệm đàn; đệm giường; vòng đệm

Tự hình

Dị thể

đệm [chòm, xờm]

U+7B18, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 + 5 nét

Từ điển Hồ Lê

đệm đàn; đệm giường; vòng đệm

Tự hình

đệm [nệm, đềm]

U+276CB, tổng 13 nét, bộ y 衣 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đệm đàn; đệm giường; vòng đệm

đệm [đùm]

U+27753, tổng 17 nét, bộ y 衣 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đệm đàn; đệm giường; vòng đệm

Tự hình

Dị thể