Có 8 kết quả:

侹 đỉnh嵿 đỉnh梃 đỉnh酊 đỉnh頂 đỉnh顶 đỉnh鼎 đỉnh𨄸 đỉnh

1/8

đỉnh

U+4FB9, tổng 8 nét, bộ nhân 人 + 6 nét
hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đủng đỉnh

Tự hình 2

Dị thể 1

đỉnh [đính]

U+5D7F, tổng 14 nét, bộ sơn 山 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh

Tự hình 1

đỉnh

U+6883, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xem đĩnh

Tự hình 2

đỉnh

U+914A, tổng 9 nét, bộ dậu 酉 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

điển đỉnh (dung dịch pha rượu)

Tự hình 2

Dị thể 1

đỉnh [điếng, đuểnh, đính, đảnh]

U+9802, tổng 11 nét, bộ hiệt 頁 + 2 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh

Tự hình 3

Dị thể 7

đỉnh

U+9876, tổng 8 nét, bộ hiệt 頁 + 2 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh

Tự hình 2

Dị thể 6

đỉnh [đềnh, đểnh, đễnh]

U+9F0E, tổng 12 nét, bộ đỉnh 鼎 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

tam túc đỉnh (vạc lớn có chân thời xưa)

Tự hình 5

Dị thể 13

đỉnh

U+28138, tổng 18 nét, bộ túc 足 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đủng đỉnh