Có 1 kết quả:

地 địa

1/1

địa [rịa]

U+5730, tổng 6 nét, bộ thổ 土 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa

Tự hình

Dị thể