Có 1 kết quả:

定 định

1/1

định

U+5B9A, tổng 8 nét, bộ miên 宀 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định

Tự hình 6

Dị thể 4