Có 2 kết quả:

棹 địu𧞴 địu

1/2

địu [chác, chèo, dậu, trạo]

U+68F9, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

địu con

Tự hình 2

Dị thể 4

địu

U+277B4, tổng 21 nét, bộ y 衣 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

địu con