Có 3 kết quả:

洞 đọng𠘃 đọng𬈭 đọng

1/3

đọng [dọng, dộng, đùng, động]

U+6D1E, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

ứ đọng; cô đọng

Tự hình 3

Dị thể 5

đọng

U+20603, tổng 13 nét, bộ băng 冫 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ứ đọng; cô đọng

đọng [rụng]

U+2C22D, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ứ đọng; cô đọng