Có 3 kết quả:

炶 đỏm𦏄 đỏm𫅝 đỏm

1/3

đỏm [chum, trèm, xém, xúm, điếm, điệm, đám, đóm, đúm, đốm]

U+70B6, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đỏm dáng, làm đỏm

Tự hình 1

Dị thể 1

đỏm

U+263C4, tổng 17 nét, bộ dương 羊 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

làm đỏm, đỏm dáng, làm dáng

đỏm

U+2B15D, tổng 18 nét, bộ dương 羊 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đỏm dáng, làm đỏm