Có 7 kết quả:

𢙪 đổi𢫊 đổi𢬭 đổi𢷮 đổi𣋇 đổi𣌒 đổi𪫼 đổi

1/7

đổi

U+2266A, tổng 9 nét, bộ tâm 心 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

đổi [giói, đủi]

U+22ACA, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đổi chác, trao đổi; thay đổi

Dị thể 1

đổi [giói]

U+22B2D, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đổi chác, trao đổi; thay đổi

đổi [dúi, giói, đủi]

U+22DEE, tổng 17 nét, bộ thủ 手 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đổi chác, trao đổi; thay đổi

Tự hình 1

Dị thể 1

đổi

U+232C7, tổng 15 nét, bộ nhật 日 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đổi chác, trao đổi; thay đổi

đổi [tai]

U+23312, tổng 22 nét, bộ nhật 日 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đổi chác, trao đổi; thay đổi

đổi

U+2AAFC, tổng 10 nét, bộ tâm 心 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)