Có 4 kết quả:

杜 đỗ肚 đỗ蠹 đỗ𢾖 đỗ

1/4

đỗ [đũa, đậu, đỏ, đổ]

U+675C, tổng 7 nét, bộ mộc 木 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đỗ quyên; đỗ trọng; đỗ xe; thi đỗ

Tự hình

Dị thể

đỗ

U+809A, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đỗ tủ (bao tử cuối cùng của loài nhai lại)

Tự hình

Dị thể

đỗ

U+8839, tổng 24 nét, bộ trùng 虫 + 18 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

đỗ

U+22F96, tổng 13 nét, bộ phác 攴 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đỗ quyên; đỗ trọng

Tự hình