Có 3 kết quả:

對 đỗi隊 đỗi𡑖 đỗi

1/3

đỗi [dối, nhói, tối, tụi, đôi, đối]

U+5C0D, tổng 14 nét, bộ thốn 寸 + 11 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

quá đỗi

Tự hình 5

Dị thể 3

đỗi [dội, dụi, giọi, nhụi, đòi, đôi, đọi, đội, đụi]

U+968A, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

quá đỗi

Tự hình 5

Dị thể 3

đỗi [đồi]

U+21456, tổng 14 nét, bộ thổ 土 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

quá đỗi