Có 3 kết quả:

憝 đội队 đội隊 đội

1/3

đội

U+619D, tổng 16 nét, bộ tâm 心 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đội (oán hận)

Tự hình 2

Dị thể 4

đội

U+961F, tổng 4 nét, bộ phụ 阜 + 2 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

đội bóng; bộ đội; đội ngũ; hạm đội

Tự hình 2

Dị thể 2

đội [dội, dụi, giọi, nhụi, đòi, đôi, đọi, đỗi, đụi]

U+968A, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đội bóng; bộ đội; đội ngũ; hạm đội

Tự hình 5

Dị thể 3