Có 5 kết quả:

哆 đớ拕 đớ拖 đớ𥒅 đớ𥒥 đớ

1/5

đớ [sỉ, xỉ, đe, đứ]

U+54C6, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

đớ họng, đớ lưỡi; đớ đẩn

Tự hình 2

Dị thể 3

đớ [tha, đà, đờ, đỡ, đợ]

U+62D5, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đớ họng, đớ lưỡi; đớ đẩn

Tự hình 1

Dị thể 1

đớ [tha, đà, đỡ, đợ]

U+62D6, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

đớ họng, đớ lưỡi; đớ đẩn

Tự hình 3

Dị thể 6

đớ [gại]

U+25485, tổng 11 nét, bộ thạch 石 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

đớ họng, đớ lưỡi; đớ đẩn

đớ [đá, đĩa, đứ, đứa]

U+254A5, tổng 11 nét, bộ thạch 石 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đớ họng, đớ lưỡi; đớ đẩn