Có 1 kết quả:

疸 đớn

1/1

đớn [đơn, đảm]

U+75B8, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đau đớn; đớn hèn

Tự hình 2

Dị thể 2