Có 3 kết quả:

咜 đờ拕 đờ沱 đờ

1/3

đờ

U+549C, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cứng đờ; đờ đẫn; lờ đờ

Tự hình 1

đờ [tha, đà, đớ, đỡ, đợ]

U+62D5, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cứng đờ; đờ đẫn; lờ đờ

Tự hình 1

Dị thể 1

đờ [đà, đừ]

U+6CB1, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cứng đờ; đờ đẫn; lờ đờ

Tự hình 3

Dị thể 7