Có 3 kết quả:

扡 đỡ拕 đỡ拖 đỡ

1/3

đỡ [lả]

U+6261, tổng 6 nét, bộ thủ 手 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đỡ đau; đỡ đần; nâng đỡ

Tự hình 1

Dị thể 3

đỡ [tha, đà, đớ, đờ, đợ]

U+62D5, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đỡ đau; đỡ đần; nâng đỡ

Tự hình 1

Dị thể 1

đỡ [tha, đà, đớ, đợ]

U+62D6, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

đỡ đau; đỡ đần; nâng đỡ

Tự hình 3

Dị thể 6