Có 4 kết quả:

等 đứng𠎬 đứng𥪸 đứng𨅸 đứng

1/4

đứng [đấng, đẳng]

U+7B49, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên

Tự hình

Dị thể

đứng [đáng, đấng]

U+203AC, tổng 14 nét, bộ nhân 人 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên

đứng

U+25AB8, tổng 17 nét, bộ lập 立 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên

Tự hình

đứng

U+28178, tổng 19 nét, bộ túc 足 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên