Có 2 kết quả:

沱 đừ𣴙 đừ

1/2

đừ [đà, đờ]

U+6CB1, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

đứ đừ; lừ đừ

Tự hình

Dị thể

đừ [đư]

U+23D19, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đứ đừ; lừ đừ