Có 5 kết quả:

冘 đem躭 đem酖 đem𨑴 đem𨑻 đem

1/5

đem [dâm, nhũng]

U+5198, tổng 4 nét, bộ mịch 冖 + 2 nét
hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đem đi, đem cho; đem lòng

Tự hình

Dị thể

đem [đam]

U+8EAD, tổng 11 nét, bộ thân 身 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đem đi, đem cho; đem lòng

Tự hình

Dị thể

đem [chẫm, trấm, đam, đám]

U+9156, tổng 11 nét, bộ dậu 酉 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

đem đi, đem cho; đem lòng

Tự hình

Dị thể

đem

U+28474, tổng 7 nét, bộ sước 辵 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đem đi, đem cho; đem lòng

Tự hình

Dị thể

đem

U+2847B, tổng 7 nét, bộ sước 辵 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đem đi, đem cho; đem lòng