Có 6 kết quả:

㧅 đeo刀 đeo刁 đeo撩 đeo鳥 đeo𫼔 đeo

1/6

đeo [đèo]

U+39C5, tổng 5 nét, bộ thủ 手 + 2 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu

đeo [dao, đao]

U+5200, tổng 2 nét, bộ đao 刀 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu

Tự hình 5

Dị thể 3

đeo [điêu]

U+5201, tổng 2 nét, bộ đao 刀 + 0 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu

Tự hình 2

Dị thể 2

đeo [bêu, cheo, gieo, leo, liêu, liệu, lêu, treo, trêu]

U+64A9, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu

Tự hình 2

Dị thể 3

đeo [điểu, đéo, đẽo]

U+9CE5, tổng 11 nét, bộ điểu 鳥 + 0 nét
phồn thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu

Tự hình 5

Dị thể 4

đeo

U+2BF14, tổng 6 nét, bộ thủ 手 + 2 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu