Có 5 kết quả:

吊 điếu弔 điếu斗 điếu釣 điếu钓 điếu

1/5

điếu

U+540A, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 + 3 nét
phồn thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

điếu ca, điếu văn

Tự hình

Dị thể

điếu

U+5F14, tổng 4 nét, bộ cung 弓 + 1 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

điếu ca, điếu văn

Tự hình

Dị thể

điếu [tẩu, đấu, đẩu]

U+6597, tổng 4 nét, bộ đẩu 斗 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

điếu cày, điếu đóm

Tự hình

Dị thể

điếu

U+91E3, tổng 11 nét, bộ kim 金 + 3 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

điếu ngư (câu cá)

Tự hình

Dị thể

điếu

U+9493, tổng 8 nét, bộ kim 金 + 3 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

điếu ngư (câu cá)

Tự hình

Dị thể